Šibenik
Croatia: Croatia
Šibenik Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Šibenik ghi bàn cứ mỗi 117 phút trong Giải vô địch quốc gia
Šibenik ghi trung bình 0.77 bàn mỗi trận
Šibenik là đội đầu tiên ghi bàn trong 29% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Šibenik không ghi được bàn trong 52% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
Šibenik để thủng lưới cứ mỗi 53 phút tại Giải vô địch quốc gia
Šibenik để thủng lưới trung bình 1.71 bàn mỗi trận
Šibenik đạt được 18% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Šibenik đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Šibenik tổng số bàn thắng mỗi trận 2.49 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 55% đối với Šibenik tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 78% đối với Šibenik tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
Šibenik đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 40% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Šibenik ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 18% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Šibenik ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 23% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Šibenik ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 38% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Šibenik chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 15% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Šibenik chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 32% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Šibenik ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 49% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Šibenik chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 18% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Šibenik chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Šibenik ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 78% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Šibenik ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 86% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Šibenik ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 80% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Šibenik thắng bằng thẻ trong 60% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Šibenik có trung bình 3.97 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Šibenik thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Šibenik có trung bình 1.43 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Šibenik thắng bằng thẻ trong 58% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Šibenik có trung bình 2.54 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Šibenik thắng bằng quả phạt góc trong 26% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Šibenik có trung bình 8.86 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Šibenik thắng bằng quả phạt góc trong 38% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Šibenik có trung bình 4.37 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Šibenik thắng bằng quả phạt góc trong 23% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Šibenik có trung bình 4.49 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Šibenik Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 26 | 4 | 3 | 68:18 | 50 | 82 | |
| 2 | 33 | 26 | 3 | 4 | 53:18 | 35 | 81 | |
| 3 | 33 | 16 | 10 | 7 | 56:36 | 20 | 58 | |
| 4 | 33 | 12 | 6 | 15 | 36:41 | -5 | 42 | |
| 5 | 33 | 11 | 7 | 15 | 35:46 | -11 | 40 | |
| 6 | 33 | 10 | 8 | 15 | 36:44 | -8 | 38 | |
| 7 | 33 | 8 | 13 | 12 | 38:45 | -7 | 37 | |
| 8 | 33 | 11 | 4 | 18 | 37:57 | -20 | 37 | |
| 9 | 33 | 8 | 12 | 13 | 39:48 | -9 | 36 | |
| 10 | 33 | 7 | 13 | 13 | 30:44 | -14 | 34 | |
| 11 | 33 | 7 | 12 | 14 | 34:48 | -14 | 33 | |
| 12 | 33 | 4 | 12 | 17 | 33:50 | -17 | 24 |
- Promotion
- Relegation Playoffs
- Relegation
Šibenik Biệt đội
No data for selected season